PHẦN 1: GIAO TIẾP CƠ BẢN VÀ LÀM QUEN (BÀI 1 – 12)
Bài 1: Introducing Yourself – Giới thiệu bản thân
Bài 2: Talking About Your Job – Nói về công việc của bạn
Bài 3: Describing Your Daily Routine – Mô tả lịch trình hằng ngày
Bài 4: Talking About Your Company – Giới thiệu về công ty bạn
Bài 5: Asking and Giving Personal Information – Hỏi và cung cấp thông tin cá nhân
Bài 6: Talking About Hobbies and Interests – Sở thích và những điều bạn yêu thích
Bài 7: Making Small Talk at Work – Trò chuyện xã giao nơi công sở
Bài 8: Talking About the Weather – Nói về thời tiết
Bài 9: Describing People and Colleagues – Mô tả người và đồng nghiệp
Bài 10: Talking About Your Weekend Plans – Kế hoạch cuối tuần
Bài 11: Inviting Someone for Coffee/Lunch – Mời ai đó đi uống cà phê hoặc ăn trưa
Bài 12: Accepting and Refusing Invitations – Cách từ chối/nhận lời mời lịch sự
PHẦN 2: GIAO TIẾP VĂN PHÒNG CƠ BẢN (BÀI 13 – 24)
Bài 13: Asking for Help at Work – Yêu cầu sự trợ giúp
Bài 14: Making and Answering Phone Calls – Gọi và trả lời điện thoại
Bài 15: Taking and Leaving Messages – Ghi và để lại lời nhắn
Bài 16: Scheduling a Meeting – Đặt lịch họp
Bài 17: Rescheduling or Cancelling a Meeting – Dời hoặc huỷ cuộc họp
Bài 18: Joining a Zoom/Online Meeting – Tham gia cuộc họp trực tuyến
Bài 19: Giving Simple Presentations – Trình bày ý tưởng cơ bản
Bài 20: Describing a Project – Mô tả dự án đang làm
Bài 21: Reporting Progress – Báo cáo tiến độ công việc
Bài 22: Describing Problems at Work – Mô tả vấn đề gặp phải
Bài 23: Offering Solutions – Đề xuất giải pháp
Bài 24: Expressing Opinions in a Meeting – Bày tỏ ý kiến trong cuộc họp
PHẦN 3: GIAO TIẾP VỚI ĐỒNG NGHIỆP VÀ KHÁCH HÀNG (BÀI 25 – 36)
Bài 25: Welcoming a New Colleague – Chào đón đồng nghiệp mới
Bài 26: Giving Directions in the Office – Chỉ đường trong văn phòng
Bài 27: Explaining Company Policies – Giải thích quy định công ty
Bài 28: Talking About Working from Home – Làm việc tại nhà
Bài 29: Requesting Time Off – Xin nghỉ phép
Bài 30: Calling in Sick – Báo bệnh, xin nghỉ
Bài 31: Talking About Deadlines – Nói về thời hạn
Bài 32: Handling a Complaint from a Customer – Xử lý phàn nàn đơn giản
Bài 33: Explaining a Product or Service – Giới thiệu sản phẩm/dịch vụ
Bài 34: Asking for Clarification – Hỏi lại khi chưa rõ
Bài 35: Agreeing and Disagreeing Politely – Đồng tình và bất đồng một cách lịch sự
Bài 36: Giving Feedback to a Colleague – Góp ý mang tính xây dựng
PHẦN 4: MỞ RỘNG GIAO TIẾP & PHÁT TRIỂN NGHỀ NGHIỆP (BÀI 37 – 48)
Bài 37: Talking About Strengths and Weaknesses – Nói về điểm mạnh và điểm yếu
Bài 38: Sharing Work Achievements – Chia sẻ thành tựu công việc
Bài 39: Describing Career Goals – Mô tả mục tiêu nghề nghiệp
Bài 40: Asking for Feedback – Hỏi xin góp ý từ đồng nghiệp/sếp
Bài 41: Talking About a Challenging Task – Nói về công việc khó khăn
Bài 42: Describing a Mistake and a Lesson Learned – Chia sẻ sai lầm và bài học
Bài 43: Talking About Learning and Growth – Nói về việc học hỏi và phát triển
Bài 44: Explaining Why You Want a Promotion – Trình bày lý do muốn thăng chức
Bài 45: Talking About a Team Project – Nói về dự án nhóm
Bài 46: Sharing Work Tips with Colleagues – Chia sẻ mẹo làm việc hiệu quả
Bài 47: Describing a Role Model at Work – Nói về người truyền cảm hứng
Bài 48: Final Reflection & Mock Interview – Tổng ôn + Phỏng vấn mô phỏng cuối khóa